đánh võng
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động tạo ra chuyển động đu đưa cho một chiếc võng: Chỉ việc dùng lực (thường là tay) để đẩy cho võng chuyển động qua lại.
- Hành động nằm hoặc ngồi và tự tạo chuyển động trên võng: Chỉ việc một người nằm trong võng và tự mình tạo ra chuyển động đu đưa.
Ví dụ sử dụng
- (Bà ngoại ngồi đu đưa chiếc võng để cháu ngủ.)
- (Trưa hè, nó thích nằm đu đưa trên võng đọc sách dưới bóng cây.)
- (Chiếc võng đu đưa nhẹ nhàng tạo cảm giác thư thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự chậm rãi, thong thả: Thường dùng để miêu tả một hành động, công việc được thực hiện một cách không vội vàng.
- Anh ấy làm việc cứ đánh võng cả buổi chưa xong. (Anh ấy làm việc cứ thong thả, chậm rãi cả buổi chưa xong.)
- Chỉ sự di chuyển không thẳng, uốn lượn: Thường dùng cho phương tiện giao thông.
- Chiếc xe máy đánh võng trên đường do tài xế say rượu. (Chiếc xe máy đi uốn lượn, không thẳng hướng trên đường do tài xế say rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Đu đưa: Có nghĩa tương tự, chỉ chuyển động qua lại nhịp nhàng. "Đu đưa" có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vật thể (cành cây, xích đu) chứ không chỉ riêng võng.
- Lắc lư: Chỉ chuyển động qua lại, thường với biên độ nhỏ hơn hoặc không có điểm treo cố định như "đánh võng" (ví dụ: lắc lư cái đầu, lắc lư thân mình).
Từ đồng nghĩa
- Đẩy võng: Nhấn mạnh vào hành động dùng lực từ bên ngoài.
- Nằm võng đu đưa: Cụm từ miêu tả rõ hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ này)
Thành ngữ liên quan
- Làm việc đánh võng: Thành ngữ chỉ cách làm việc chậm chạp, kéo dài, thiếu tập trung.
- Cô ấy có thói quen làm việc đánh võng, việc gì cũng lâu xong. (Cô ấy có thói quen làm việc chậm chạp, việc gì cũng lâu mới xong.)